matte up
Định nghĩa
Động từ: Làm cho bề mặt trở nên xơ xác, rối và giống như nỉ (felt) do ma sát hoặc giặt giũ nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc áo len bị xơ rối sau khi được giặt bằng nước nóng.)
- (Nếu bạn chà xát vải quá mạnh, nó sẽ bị xơ rối và mất đi kết cấu mịn màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "matte up" thường dùng trong ngữ cảnh mô tả sự thay đổi vật lý của vải, len, hoặc các chất liệu sợi khi chịu tác động cơ học hoặc hóa học.
- Có thể dùng ở dạng bị động: (Vải đã bị xơ rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Matte (adj): có bề mặt mờ, không bóng (thường dùng cho sơn, giấy). (sơn mờ).
- Matting (n): quá trình hoặc kết quả của việc làm xơ rối. (sự xơ rối của tấm thảm).
Từ đồng nghĩa
- Felt up: trở nên giống nỉ (dùng trong ngữ cảnh vải).
- Tangle: rối, xoắn vào nhau.
- Clump: kết tụ lại thành cục (khi nói về tóc hoặc lông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verb khác liên quan trực tiếp đến "matte up" ngoài chính nó.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "matte up".)